Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhēng*dòu争

Nghĩa tiếng Việt

Tranh đấu, đấu tranh, tranh giành

Âm Hán Việt

tranh đấu

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

6 nét

Bộ: 斗 (cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ biểu thị hành động đấu tranh gay gắt hoặc làm danh từ chỉ cuộc chiến đấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tranh đấu

Từng chữ

  • 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
  • 斗đấucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们为了利益而争斗。Tāmen wèile lìyì ér zhēngdòu. thanh 1
  • 一场激烈的争斗开始了。Yī chǎng jīliè de zhēngdòu kāishǐ le. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.