Nghĩa tiếng Việt
trả lời; báo đáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
答 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa) + 合 (Cáp, biểu âm). Chữ hình thanh: vốn là biến thể của 荅, bộ 艸 (cỏ) sau bị viết nhầm thành 竹 (tre). Nghĩa 'đáp lời, trả lời' phát triển từ việc dùng thẻ tre/lá để hồi đáp.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dá/trả lời
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đáp' nghĩa là 'trả lời, đáp lại'. Nhớ: 竹 (tre) ở trên, 合 (hợp) ở dưới — viết câu trả lời lên thẻ tre, gấp 'hợp' lại đưa cho người hỏi.
Gương Hán-Việt
Chữ 答 (Đáp) cực kỳ quen: 'trả lời / đáp', 'đáp án', 'đáp lại', 'báo đáp', 'đáp ứng', 'đối đáp', 'giải đáp'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 答 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 回答, 答应, 答案, 报答, 解答, 答复.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 答 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|竹|合|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bamboo}} — 竹 (tre) biểu nghĩa, 合 biểu âm. Vốn là biến thể của 荅, trong đó 艸 (cỏ) bị viết nhầm thành 竹 (tre). Nghĩa 'đáp lời, trả lời' đến từ việc xưa dùng thẻ tre để hồi âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.