Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người có ơn với mình như cha mẹ, thầy cô hoặc tổ quốc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
báo đáp
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 答đáptrả lời; báo đáp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi muốn thể hiện lòng biết ơn và trả lại những gì đã nhận được.
Câu ví dụ
- 我要报答父母的养育之恩
tôi muốn đền đáp ơn dưỡng dục của cha mẹ
- 用实际行动报答他的帮助
dùng hành động thực tế để đền đáp sự giúp đỡ của anh ấy
- 这是我对你的一点报答
đây là một chút đền đáp của tôi dành cho bạn
- 用成功报答老师
dùng thành công để đền đáp thầy giáo
Kết hợp thường gặp
- 报答恩情
- 报答帮助
- 以德报答
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.