Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ trả lời chính thức bằng văn bản hoặc lời nói đối với một yêu cầu, đề nghị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đáp phục, phú, phúc, phức
Từng chữ
- 答đáptrả lời; báo đáp
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
Tầng từ vựng
Động từ hoặc danh từ chỉ việc trả lời, hồi đáp. Tránh đồng nhất 回答 với 答复: 回答 là trả lời câu hỏi thông thường, còn 答复 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong công việc, thương mại, hoặc khi cần câu trả lời chính thức.
Câu ví dụ
- 请尽快给我们答复
- 他对我的问题没有给出答复
Kết hợp thường gặp
- 作出答复
- 书面答复
- 正式答复
- 等待答复
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.