Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từĐộng từ hoặc danh từ chỉ việc trả lời, hồi đáp. Tránh đồng nhất 回答 với 答复: 回答 là trả lời câu hỏi thông thường, còn 答复 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong công việc, thương mại, hoặc khi cần câu trả lời chính thức.
Câu ví dụ
- 请尽快给我们答复
- 他对我的问题没有给出答复
Kết hợp thường gặp
- 作出答复
- 书面答复
- 正式答复
- 等待答复
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.