Nghĩa tiếng Việt
to lớn; bàn bạc; trễ tràng; họ Đàm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谭 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 覃 (Đàm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 讠xác định nghĩa liên quan đến lời nói/ngôn ngữ, phần 覃 cho âm đọc. Đây là dạng giản thể của 譚.
Hán-Việt: đàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đàm": miệng 讠nói chuyện đàm đạo — họ Đàm hay đàm luận.
Gương Hán-Việt
đàm thoại (談話), họ Đàm (譚姓)
Mở khoá kiến thức
Biết 谭 mở khoá: nhận ra họ Đàm phổ biến ở Trung Quốc và Việt Nam, liên kết với 谈 (đàm thoại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 譚 (dạng phồn thể của 谭) là hình thanh. Nghĩa chính là dạng thay thế của 談 (bàn luận), dùng phổ biến làm họ tên (họ Đàm). Trong văn cổ có nghĩa 'nói lớn', 'bàn chuyện'. Hán-Việt đọc là 'đàm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谭老师非常受学生欢迎。
Thầy Đàm rất được học sinh yêu quý.
- 天方夜谭里有很多神奇故事。
Nghìn lẻ một đêm có rất nhiều câu chuyện kỳ diệu.
- 他们在谭山村长大。
Họ lớn lên ở làng Đàm Sơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.