Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
qiáng

Nghĩa tiếng Việt

mạnh

Âm Hán Việt

cường, cưỡng

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 强 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

强 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung) + 虽 (Tuy, biểu âm). Đây là biến thể của 強, một chữ hình thanh — cây cung mạnh, sau phái sinh thành 'mạnh' nói chung.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc đứng trước danh từ để miêu tả tính chất mạnh mẽ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cường, cưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cường": 弓 (cây cung) + 虽 (cho âm) — cây cung khỏe mới bắn xa, nên 强 mang nghĩa 'mạnh, cường tráng, cưỡng ép'.

Gương Hán-Việt

'cường' trong 'kiên cường', 'cường quốc', 'cường điệu'

Mở khoá kiến thức

Nắm 强 mở khoá loạt từ HSK 3-6: 坚强, 强烈, 强调, 加强, 勉强, 强制.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

强 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 强 là biến thể của 強, xuất hiện từ đời Hán (Chung Diêu 'Tiến Quý Trực Biểu'). Cấu tạo gốc gồm 弓 (cung — cho nghĩa, cây cung là vũ khí mạnh) và 畺 hoặc 虽 (cho âm). Sau khi giản hoá, 强 trở thành dạng chính thức ở Trung Quốc Đại lục. Nghĩa gốc 'cây cung khỏe' phái sinh thành 'mạnh mẽ, cưỡng ép'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是一个坚强的女孩。tā shì yī gè jiānqiáng de nǚhái. thanh 1

    Cô ấy là một cô gái kiên cường.

  • 我强烈反对这个决定。wǒ qiángliè fǎnduì zhège juédìng. thanh 3

    Tôi phản đối mạnh mẽ quyết định này.

  • 老师强调了这个问题。lǎoshī qiángdiào le zhège wèntí. thanh 3

    Giáo viên đã nhấn mạnh vấn đề này.

  • 我们要加强合作。wǒmen yào jiāqiáng hézuò. thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường hợp tác.

  • 他身体很强壮Tā shēntǐ hěn qiángzhuàng thanh 1

    Cơ thể anh ấy rất cường tráng

  • Zhè thanh 4zhǒng thanh 3huā thanh 1hěn thanh 3qiáng thanh 2

    Loại hoa này rất mạnh

  • 不强求Bù qiángqiú thanh 4

    Không ép buộc

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đối nghĩa với 强 (mạnh ↔ yếu), thường đi kèm

  • đồng âm qiáng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.