Từ vựng tiếng Trung
yào*qiáng

Nghĩa tiếng Việt

Yêu cường — háo thắng, không chịu thua kém; luôn muốn vượt trội, không cam chịu đứng sau người khác (sắc thái có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy văn cảnh).

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che)

9 nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để mô tả tính cách người; có thể tích cực (cầu tiến, không bỏ cuộc) hoặc tiêu cực (cứng đầu, không chịu thừa nhận yếu kém) tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 她从小就很要强,什么事都想做到最好。Tā cóngxiǎo jiù hěn yàoqiáng, shénme shì dōu xiǎng zuòdào zuìhǎo. thanh 1

    Cô ấy từ nhỏ đã rất háo thắng, việc gì cũng muốn làm tốt nhất.

  • 他是个要强的人,不愿意在同事面前认输。Tā shì gè yàoqiáng de rén, bù yuànyì zài tóngshì miànqián rènshū. thanh 1

    Anh ấy là người không chịu thua, không muốn nhận thua trước mặt đồng nghiệp.

  • 要强的个性让她在竞争激烈的行业里脱颖而出。Yàoqiáng de gèxìng ràng tā zài jìngzhēng jīliè de hángyè lǐ tuōyǐng érchū. thanh 4

    Tính cách hiếu thắng giúp cô ấy nổi bật trong ngành nghề cạnh tranh khốc liệt.

  • 他太要强了,连小事也不肯示弱。Tā tài yàoqiáng le, lián xiǎoshì yě bùkěn shìruò. thanh 1

    Anh ấy quá háo thắng, ngay cả chuyện nhỏ cũng không chịu tỏ ra yếu.

Kết hợp thường gặp

  • 很要强hěn yàoqiáng thanh 3

    rất háo thắng

  • 要强的性格yàoqiáng de xìnggé thanh 4

    tính cách không chịu thua

  • 争强好胜zhēngqiáng hàoshèng thanh 1

    tranh giành, hiếu thắng

  • 过于要强guòyú yàoqiáng thanh 4

    quá hiếu thắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.