Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để mô tả tính cách người; có thể tích cực (cầu tiến, không bỏ cuộc) hoặc tiêu cực (cứng đầu, không chịu thừa nhận yếu kém) tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 她从小就很要强,什么事都想做到最好。
Cô ấy từ nhỏ đã rất háo thắng, việc gì cũng muốn làm tốt nhất.
- 他是个要强的人,不愿意在同事面前认输。
Anh ấy là người không chịu thua, không muốn nhận thua trước mặt đồng nghiệp.
- 要强的个性让她在竞争激烈的行业里脱颖而出。
Tính cách hiếu thắng giúp cô ấy nổi bật trong ngành nghề cạnh tranh khốc liệt.
- 他太要强了,连小事也不肯示弱。
Anh ấy quá háo thắng, ngay cả chuyện nhỏ cũng không chịu tỏ ra yếu.
Kết hợp thường gặp
- 很要强
rất háo thắng
- 要强的性格
tính cách không chịu thua
- 争强好胜
tranh giành, hiếu thắng
- 过于要强
quá hiếu thắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.