Nghĩa tiếng Việt
cái trống; gảy đàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼓 = 壴 (Trú, cái trống) + 支 (Chi, tay cầm dùi). Chữ hội ý: tay cầm dùi đánh vào cái trống — nghĩa 'cái trống, đánh trống'. Mở rộng thành 'khuyến khích, kích động' (gõ trống cổ vũ).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǔ/trống
- /gǔ/cổ vũ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cổ': bên trái là cái trống (壴), bên phải là tay cầm dùi (支) — đó là 'cổ', là đánh trống.
Gương Hán-Việt
'Cổ' trong cổ vũ, cổ động, trống cổ; cùng âm Hán-Việt với 'cổ' (xưa, 古) nên thường liên đới.
Mở khoá kiến thức
Biết 鼓 mở khóa 鼓励 (cổ lệ / khuyến khích), 鼓掌 (cổ chưởng / vỗ tay), 鼓舞 (cổ vũ / khích lệ), 鼓动 (cổ động / kích động), 一鼓作气 (nhất cổ tác khí / một mạch không nghỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鼓 là chữ hội ý: 壴 (cái trống đặt trên giá đỡ) + 支 (bàn tay cầm dùi). Nghĩa gốc 'đánh trống / cái trống'; mở rộng thành 'cổ vũ, kích động, làm phồng lên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师鼓励学生努力学习。
Thầy/cô khuyến khích học sinh chăm chỉ học tập.
- 大家鼓掌欢迎他。
Mọi người vỗ tay chào đón anh ấy.
- 他的话鼓舞了我们。
Lời nói của anh ấy đã khích lệ chúng tôi.
- 他在敲鼓。
Anh ấy đang đánh trống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.