Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữXuất phát từ Tả Truyện: tiếng trống thứ nhất khí thế mạnh nhất — ngụ ý nên tận dụng thời điểm hứng khởi nhất để dốc sức hoàn thành.
Câu ví dụ
- 我们要一鼓作气完成任务
Chúng ta phải một mạch hoàn thành nhiệm vụ
- 他一鼓作气爬上了山顶
Anh ấy một mạch leo lên đến đỉnh núi
- 要趁热打铁,一鼓作气把它写完
Phải tranh thủ lúc hứng khởi, viết xong một mạch
- 一鼓作气拿下了冠军
Một mạch giành luôn chức vô địch
Kết hợp thường gặp
- 一鼓作气完成
một mạch hoàn thành
- 趁势一鼓作气
thừa thắng xông lên một mạch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.