Nghĩa tiếng Việt
đã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
Âm Hán Việt
chi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 丿
- Số nét
- 3 nét
之 thuộc dạng hội ý (ic): trong giáp cốt văn vẽ một bàn chân (止) đặt trên một vạch (一) — bàn chân khởi hành từ điểm xuất phát, nghĩa là 'đi tới'. Về sau dấu bàn chân biến thành một nét chấm phía trên, hình thành nét chữ hiện đại.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trợ từ liên kết định ngữ và trung tâm ngữ tương đương với chữ 的 trong văn cổ hoặc làm đại từ tân ngữ.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhī/của
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chi": vẽ một bàn chân bước trên mặt đất — 'đi tới'. Về sau dùng làm hư từ nối, nghĩa 'của, mà'.
Gương Hán-Việt
'Chi' trong 'chi phái', 'tri kỷ chi giao', 'bất quá chi'.
Mở khoá kiến thức
Biết 之 mở khoá 之前 (chi tiền, trước đây), 之后 (chi hậu, sau đó), 之间 (chi gian, ở giữa), 总之 (tổng chi, tóm lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 之 ban đầu là chữ 㞢, kết hợp 止 (bàn chân) + 一 (mặt đất, điểm xuất phát) theo lối hội ý, mang nghĩa 'đi tới', tương tự như 出. Theo dòng tiến hoá, dấu bàn chân hướng lên dần dần biến thành nét chấm, cho ra dạng 之 hiện nay (so sánh với phần phải của chữ 往). Các chữ 帀, 乏 cũng được cho là phái sinh hoặc biến thể từ dạng cổ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是我的书之一。
Đây là một trong những cuốn sách của tôi.
- 上课之前我吃饭。
Trước khi vào lớp tôi ăn cơm.
- 下班之后我回家。
Sau khi tan làm tôi về nhà.
- 学校和家之间很近。
Giữa trường và nhà rất gần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.