Từ vựng tiếng Trung
gǎn

Nghĩa tiếng Việt

gan dạ, dám, bạo dạn

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

敢 là chữ hội ý cổ: trong Giáp cốt văn vẽ một người tay không (𠂉) dùng gậy / tay (攵) cướp lấy một con thú dữ (lợn rừng) — hành động gan dạ; nghĩa 'dám, gan dạ, bạo dạn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gǎn/dám

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cảm': tay không (𠂉) đối đầu, cầm gậy (攵) xông thẳng vào — đó là 'cảm', là 'dám', là dũng cảm.

Gương Hán-Việt

'Cảm' trong dũng cảm, can đảm; cùng âm Hán-Việt với 感 ('cảm xúc') nên dễ liên đới.

Mở khoá kiến thức

Biết 敢 mở khóa 勇敢 (dũng cảm), 敢于 (cảm vu / dám), 不敢 (bất cảm / không dám), 竟敢 (cánh cảm / dám cả gan), 不敢当 (không dám nhận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

敢 oracle 1
Giáp cốt văn
敢 bronze 1敢 bronze 2敢 bronze 3
Kim văn
敢 silk 1
Bạch thư
敢 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 敢 trong Giáp cốt văn vẽ một bàn tay nắm lấy con lợn rừng / hay con thú — biểu thị 'dám đối mặt với hiểm nguy'. Nghĩa gốc 'gan dạ, dám làm'. Phần 攵 ở dạng hiện đại còn giữ ý 'hành động'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他很勇敢。tā hěn yǒnggǎn. thanh 1

    Anh ấy rất dũng cảm.

  • 我不敢一个人去。wǒ bù gǎn yī gè rén qù. thanh 3

    Tôi không dám đi một mình.

  • 他敢于说真话。tā gǎnyú shuō zhēn huà. thanh 1

    Anh ấy dám nói thật.

  • 你竟敢这样做!nǐ jìng gǎn zhèyàng zuò! thanh 3

    Anh dám làm như vậy sao!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'gǎn' và Hán-Việt 'cảm'; 感 là 'cảm xúc', 敢 là 'dám'

  • cùng âm 'gǎn'; 赶 là 'đuổi/vội', 敢 là 'dám'

  • tự dạng có phần trái 耳-like; 取 là 'lấy', 敢 là 'dám'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.