Nghĩa tiếng Việt
sao chổi; bừng mặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孛 = 𣎵 (ký hiệu cổ chỉ sự tăng trưởng, nảy mầm) + 子 (Tử: đứa trẻ); chữ hội ý. Hình ảnh: đứa trẻ đang lớn mạnh, tràn đầy sinh khí — nguyên nghĩa là bừng bừng sinh lực, mạnh mẽ. Sau dùng riêng để chỉ sao chổi.
Hán-Việt: bụt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bụt": 𣎵(tăng trưởng) + 子 (tử: đứa trẻ) = đứa trẻ bùng phát sinh lực mạnh mẽ — rồi dùng cho sao chổi phóng nhanh như tia sáng (孛).
Gương Hán-Việt
孛星 (bột tinh) — sao chổi; 悖 (bội/bụt) cùng gốc âm, nghĩa trái ngược/lầm lẫn.
Mở khoá kiến thức
Biết 孛 giúp nhận dạng 孛星 (sao chổi trong thiên văn cổ) và hiểu họ hàng chữ: 勃 (bột — bùng phát), 悖 (bội — trái lẽ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 𣎵 (biểu thị sự tăng trưởng) + 子 (tử: đứa trẻ) — ý nghĩa gốc: phát triển mạnh mẽ, tràn đầy sức sống. Wiktionary ghi 孛 là dạng gốc của 勃 (bột: bùng phát, tràn trề). Glyph giáp cốt văn và kim văn đã được ghi nhận. Sau dùng để chỉ sao chổi (tiếng Trung cổ gọi sao chổi là 孛星 hay 彗孛).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人以孛星出现为不祥之兆。
Người xưa coi sự xuất hiện của sao chổi là điềm không lành.
- 孛是勃的古字,表示旺盛之意。
孛 là chữ cổ của 勃, mang nghĩa tràn đầy sinh lực.
- 史书记载某年天空出现孛星。
Sử sách ghi lại năm nọ trên bầu trời xuất hiện sao chổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.