Nghĩa tiếng Việt
khổ rộng của vải; bức, tấm (từ dùng để đếm số vải)
Âm Hán Việt
phúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 巾
- Số nét
- 12 nét
幅 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn) + 畐 (biểu âm, cho âm fú); chữ hình thanh. Tấm vải (巾) có độ rộng xác định — khổ vải, bức tranh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ cho tranh ảnh, vải vóc hoặc làm danh từ chỉ chiều rộng, phạm vi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: bức
- /fú/phạm vi
- /fú/bức
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bức": tấm vải (巾) có đủ (畐) chiều rộng — bức tranh, một bức thư pháp.
Gương Hán-Việt
bức trong "bức tranh", "bức ảnh" — 幅 là lượng từ đếm tranh/bản đồ
Mở khoá kiến thức
Biết 幅 (bức) mở khoá: 幅度 (biên độ, mức độ), 篇幅 (độ dài bài viết), 大幅度 (biên độ lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幅 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 巾 (vải, khăn) biểu nghĩa, 畐 biểu âm. Nghĩa gốc là khổ rộng của tấm vải. Mở rộng sang: bức (đơn vị đếm tranh, ảnh, bản đồ), biên độ (幅度 — độ rộng của dao động).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这幅画非常美丽。
Bức tranh này rất đẹp.
- 价格大幅度下降了。
Giá cả đã giảm mạnh.
- 文章篇幅不宜太长。
Bài viết không nên quá dài.
- 墙上挂着一幅美丽的油画。
Trên tường treo một bức tranh sơn dầu đẹp đẽ.
- 这幅地图详细地标注了所有路线。
Bức bản đồ này đánh dấu chi tiết tất cả các tuyến đường.
- 这两幅画的风格完全不同。
Phong cách của hai bức tranh này hoàn toàn khác nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.