Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
bàng棒

Nghĩa tiếng Việt

cái gậy ngắn, côn; cừ, giỏi

Âm Hán Việt

bổng

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 棒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
木
Số nét
12 nét

棒 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 奉 (Phụng, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Cây gậy gỗ — 'gậy'; phái sinh khẩu ngữ 'cừ, giỏi, tuyệt'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ để khen ngợi ai đó hoặc làm danh từ chỉ cây gậy.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: tuyệt vời

  • /bàng/tuyệt vời

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bổng": 木 (gỗ) + 奉 (phụng) — gậy gỗ; cũng dùng khen 'cừ, tuyệt'. Nhớ 棒球 (bóng chày), 棍棒 (côn bổng).

Gương Hán-Việt

'bổng' trong 'côn bổng', 'gậy bổng'; nghĩa khẩu ngữ tương ứng 'cừ, giỏi'

Mở khoá kiến thức

Biết 棒 là mở 棒球, 棍棒, 棒极了 — nhóm danh từ và tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棒 liushutong 1棒 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 棒 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: gỗ) ghép với 奉 (biểu âm). Nghĩa gốc 'cây gậy gỗ' phát triển thêm nghĩa khẩu ngữ hiện đại 'cừ, giỏi, tuyệt vời' (棒极了!).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你的中文真棒!nǐ de zhōngwén zhēn bàng! thanh 3

    Tiếng Trung của bạn thật giỏi!

  • 他喜欢打棒球。tā xǐhuan dǎ bàngqiú. thanh 1

    Anh ấy thích chơi bóng chày.

  • 老人拿着一根棍棒走路。lǎorén ná zhe yī gēn gùnbàng zǒulù. thanh 3

    Cụ già cầm gậy đi đường.

  • 她tā thanh 1唱chàng thanh 4得de thanh 5棒bàng thanh 4极jí thanh 2了le. thanh 5。

    Cô ấy hát hay tuyệt vời.

  • 那nà thanh 4个ge thanh 5小xiǎo thanh 3男nán thanh 2孩hái thanh 2手shǒu thanh 3里lǐ thanh 3拿ná thanh 2着zhe thanh 5一yī thanh 1根gēn thanh 1棍gùn thanh 4棒bàng. thanh 4。

    Cậu bé kia đang cầm một cây gậy trong tay.

  • 原yuán thanh 2始shǐ thanh 3人rén thanh 2使shǐ thanh 3用yòng thanh 4棍gùn thanh 4棒bàng thanh 4当dāng thanh 1武wǔ thanh 3器qì. thanh 4。

    Người nguyên thủy sử dụng gậy gộc làm vũ khí.

  • 地dì thanh 4上shang thanh 5散sàn thanh 4落luò thanh 4着zhe thanh 5许xǔ thanh 3多duō thanh 1棍gùn thanh 4棒bàng. thanh 4。

    Trên mặt đất rải rác rất nhiều gậy gộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奉

    là phần âm của 棒, dễ thiếu bộ 木

  • 捧

    cùng phần 奉, chỉ khác bộ 扌/木

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.