Nghĩa tiếng Việt
cái cốc, cái chén
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杯 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 不 (Bất, biểu âm); chữ hình thanh. Cái cốc làm bằng gỗ - vật chứa nước, rượu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bēi/cái cốc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bôi": cái cốc gỗ (木) - không (不) bao giờ rỗng vì luôn được rót đầy; nhớ 'bôi' là chén/cốc.
Gương Hán-Việt
'bôi' trong 'kim bôi' (chén vàng), 'cạn chén' = 'cạn bôi'.
Mở khoá kiến thức
Biết 杯 mở khóa các từ kim bôi, đồng bôi, can bôi (cạn ly).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 杯 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa và 不 biểu âm. Có thuyết coi biểu âm là 否 (cũng đọc 'phủ/phù'), vốn cổ có nghĩa 'chặn lại' - liên hệ với việc cái cốc 'giữ' chất lỏng. Nghĩa gốc 'cái cốc, ly bằng gỗ' đến nay mở rộng cho mọi chất liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.