Nghĩa tiếng Việt
té, dội, hắt (nước); ngang ngược; xông xáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泼 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 发 (Phát, biểu âm); là dạng giản thể của 潑, chữ hình thanh. Hắt nước ra — 'tạt, hắt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pō/đổ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bát": 氵 (nước) + 发 (phát) — nước phát ra, ấy là 'bát' (tạt); nhớ 活泼 (hoạt bát = sôi nổi), 泼冷水 (dội gáo nước lạnh).
Gương Hán-Việt
'bát' trong 'hoạt bát' (活泼 sôi nổi), 'bát thuỷ' (tạt nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 泼 là mở 活泼, 泼冷水, 泼妇 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泼 là dạng giản thể của 潑 (giản hoá 發 thành 发). 潑 phồn thể là chữ hình thanh: 水 (biểu nghĩa: nước) ghép với 發 (biểu âm). Nghĩa: hắt nước, tạt; phái sinh 'mạnh bạo, sôi nổi' (活泼), 'ngang ngược' (撒泼).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个孩子很活泼。
Đứa bé này rất hoạt bát.
- 小心,别把水泼出来。
Cẩn thận, đừng làm nước đổ ra.
- 他的话给大家泼了冷水。
Lời của anh ấy như dội gáo nước lạnh vào mọi người.
- 她是个活泼开朗的女孩。
Cô ấy là cô gái hoạt bát vui vẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.