Nghĩa tiếng Việt
té, dội, hắt (nước); ngang ngược; xông xáo
Âm Hán Việt
bát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 8 nét
泼 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 发 (Phát, biểu âm); là dạng giản thể của 潑, chữ hình thanh. Hắt nước ra — 'tạt, hắt'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động hắt nước hoặc làm tính từ chỉ tính cách đanh đá.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩa泼 thường dùng với hành động dội nước (泼水). 活泼 nghĩa là 'sôi nổi, lanh chan', dùng miêu tả tính cách trẻ em hoặc người trẻ.
- /pō/đổ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bát": 氵 (nước) + 发 (phát) — nước phát ra, ấy là 'bát' (tạt); nhớ 活泼 (hoạt bát = sôi nổi), 泼冷水 (dội gáo nước lạnh).
Gương Hán-Việt
'bát' trong 'hoạt bát' (活泼 sôi nổi), 'bát thuỷ' (tạt nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 泼 là mở 活泼, 泼冷水, 泼妇 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泼 là dạng giản thể của 潑 (giản hoá 發 thành 发). 潑 phồn thể là chữ hình thanh: 水 (biểu nghĩa: nước) ghép với 發 (biểu âm). Nghĩa: hắt nước, tạt; phái sinh 'mạnh bạo, sôi nổi' (活泼), 'ngang ngược' (撒泼).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个孩子很活泼。
Đứa bé này rất hoạt bát.
- 小心,别把水泼出来。
Cẩn thận, đừng làm nước đổ ra.
- 他的话给大家泼了冷水。
Lời của anh ấy như dội gáo nước lạnh vào mọi người.
- 她是个活泼开朗的女孩。
Cô ấy là cô gái hoạt bát vui vẻ.
- 别往我身上泼水
Đừng dội nước lên người tôi
- 孩子们很活泼
Đứa trẻ rất sôi nổi/lanh chan
- 他在海边泼冷水
Anh ấy đang dội nước lạnh ở biển
- 别泼我
Đừng dội tôi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.