Từ vựng tiếng Trung
lěng*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

đổ nước lạnh (vụng); làm thất vọng, làm hỏng hăng say

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (băng)

7 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ này miêu tả hành động làm thất vọng, làm hỏng nhiệt tình của ai đó. Thường dùng khi khuyên đừng tiêu cực, hoặc phê phán người hay làm chán nản người khác.

Câu ví dụ

  • 别泼冷水,让他试试看Bié pō lěngshuǐ, ràng tā shìshi kàn thanh 2

    Đừng làm anh ấy thất vọng, hãy để anh thử xem

  • 你总是泼冷水,打击别人的积极性Nǐ zǒng shì pō lěngshuǐ, dǎjī biérén de jījíxìng thanh 3

    Bạn luôn làm người khác chán nản, tiêu cực

  • 在这个关键时刻,不要泼冷水Zài zhège guānjiàn shíkè, bùyào pō lěngshuǐ thanh 4

    Đừng làm hỏng không khí vào lúc quan trọng này

  • 他给我们的计划泼冷水Tā gěi wǒmen de jìhuà pō lěngshuǐ thanh 1

    Anh ấy làm hỏng hăng say với kế hoạch của chúng tôi

Kết hợp thường gặp

  • 给某人泼冷水gěi mǒurén pō lěngshuǐ thanh 3

    làm ai đó thất vọng

  • 别泼冷水bié pō lěngshuǐ thanh 2

    đừng làm thất vọng

  • 一盆冷水yī pén lěngshuǐ thanh 1

    một gáo nước lạnh

  • 泼冷水的人pō lěngshuǐ de rén thanh 1

    người làm thất vọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.