Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân ly hợp, có thể chèn thêm thành phần khác ở giữa như dội một gáo nước lạnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bát lãnh thủy
Từng chữ
- 泼bátté, dội, hắt (nước); ngang ngược; xông xáo
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ này miêu tả hành động làm thất vọng, làm hỏng nhiệt tình của ai đó. Thường dùng khi khuyên đừng tiêu cực, hoặc phê phán người hay làm chán nản người khác.
Câu ví dụ
- 别泼冷水,让他试试看
Đừng làm anh ấy thất vọng, hãy để anh thử xem
- 你总是泼冷水,打击别人的积极性
Bạn luôn làm người khác chán nản, tiêu cực
- 在这个关键时刻,不要泼冷水
Đừng làm hỏng không khí vào lúc quan trọng này
- 他给我们的计划泼冷水
Anh ấy làm hỏng hăng say với kế hoạch của chúng tôi
Kết hợp thường gặp
- 给某人泼冷水
làm ai đó thất vọng
- 别泼冷水
đừng làm thất vọng
- 一盆冷水
một gáo nước lạnh
- 泼冷水的人
người làm thất vọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.