Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bắt

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捕 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 甫 (Phủ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): tay (扌) chụp bắt, 甫 cho âm. Hành động bắt giữ bằng tay.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bắt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bắt": tay (扌) chụp nhanh như điểu (甫) — hành động bắt bớ, truy bắt tội phạm.

Gương Hán-Việt

"bắt" trong "truy bắt", "bắt giữ" — người Việt dùng chính âm Hán-Việt này trong văn hành chính, báo chí.

Mở khoá kiến thức

Biết 捕 mở khoá: 捕捉 (bắt lấy), 逮捕 (bắt giam), 追捕 (truy bắt), 捕鱼 (đánh cá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 捕 là chữ hình thanh: 扌 (tay, biểu nghĩa) + 甫 (biểu âm). Ý nghĩa gốc là dùng tay bắt giữ, tóm lấy. Cùng gốc với 搏 (vật lộn, đánh). Trong Hán-Việt đọc là "bắt" hoặc "bõ".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察逮捕了嫌疑人。jǐngchá dàibǔ le xiányírén. thanh 3

    Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.

  • 他们去河里捕鱼。tāmen qù hé lǐ bǔyú. thanh 1

    Họ ra sông đánh cá.

  • 猎人捕捉到了一只鸟。lièrén bǔzhuō dào le yī zhī niǎo. thanh 4

    Thợ săn bắt được một con chim.

  • 警方正在追捕逃犯。jǐngfāng zhèngzài zhuībǔ táofàn. thanh 3

    Cảnh sát đang truy bắt tên tội phạm bỏ trốn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pū/pù, khác nghĩa và bộ

  • thành phần âm của 捕, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.