Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

không, chẳng

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

不 (Bất) gốc là hình vẽ đài hoa (calyx). Đây là chữ tượng hình, không phải hình thanh hay hội ý; nét trên cùng và các nét dưới mô phỏng cuống và đài hoa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bất": gốc là đài hoa, sau mượn dùng làm chữ "không" — nay 不 là tiếng phủ định thông dụng nhất, đứng trước động từ là gạt phăng đi.

Gương Hán-Việt

"bất" trong "bất công", "bất bình", "bất ngờ".

Mở khoá kiến thức

Biết 不 (bất) mở khoá vô số từ phủ định: bất công, bất an, bất tiện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

不 bronze 1不 bronze 2
Kim văn
不 silk 1
Bạch thư
不 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 不 ban đầu là hình vẽ đài hoa của một bông hoa. Về sau 不 được ghép với hình cái miệng (口) tạo thành 否, mang nghĩa "không, phủ định"; nghĩa phủ định này lan ngược về chính chữ 不, khiến 不 thành đồng nghĩa với 否. Nghĩa gốc "đài hoa" sau được viết bằng chữ mới 柎. Karlgren và Wieger lại giải thích theo Thuyết Văn: một con chim bay về phía trời (一), bầu trời là giới hạn của chim nên sinh ra ý phủ định.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "bù", dễ nhầm khi nghe đọc

  • cùng âm "bù", khác tự dạng và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.