Từ vựng tiếng Trung
bù不
Nghĩa tiếng Việt
không
1 chữ4 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '不' có cấu trúc đơn giản, bao gồm một dấu ngang ở trên (radical 一) và ba nét khác.
- Chữ này thường được sử dụng để biểu thị sự phủ định, không đồng ý hoặc không làm điều gì đó.
→ Chữ '不' nghĩa là 'không'.
Từ ghép thông dụng
不要
không muốn
不是
không phải
不能
không thể