Nghĩa tiếng Việt
trừ hết, dọn sạch; chuyển đi, dời đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搬 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 般 (Ban, biểu âm). Chữ hình thanh: dùng tay 'xoay/chuyển' đồ vật từ chỗ này sang chỗ khác — nghĩa 'chuyển dời, dọn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bān/chuyển, di chuyển
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ban' (搬) nghĩa là 'chuyển dời, dọn'. Nhớ: 扌 (tay) bên trái + 般 (xoay vòng) bên phải — tay xoay vòng để 'ban' (chuyển) đồ đạc.
Gương Hán-Việt
Chữ 搬 (Ban) trong tiếng Việt: nghĩa 'chuyển dời' không quen trong từ Hán-Việt phổ thông; nhưng cùng âm với 般 (ban — loại), 班 (ban — lớp), 颁 (ban — ban hành).
Mở khoá kiến thức
Hiểu 搬 dễ nhớ các cụm động từ thường gặp: 搬家 (chuyển nhà), 搬运 (vận chuyển), 搬走 (dời đi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 搬 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|手|alt1=扌|般|ls=psc|c1=s|t1=hand|c2=p}} — 手 (tay) biểu nghĩa, 般 biểu âm. 般 vốn nghĩa 'xoay vòng', kết hợp với 'tay' tạo nghĩa 'chuyển dời, di chuyển bằng tay'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我下个月搬家。
Tháng sau tôi chuyển nhà.
- 请帮我搬一下桌子。
Xin giúp tôi dời cái bàn.
- 他们已经搬走了。
Họ đã dọn đi rồi.
- 我要搬到北京去。
Tôi sẽ chuyển đến Bắc Kinh.
- 搬东西很累。
Khiêng đồ rất mệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.