Nghĩa tiếng Việt
lùn, thấp; thụp xuống
Âm Hán Việt
ải, nụy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 矢
- Số nét
- 13 nét
矮 = 矢 (Thỉ, mũi tên, biểu nghĩa: vật ngắn dùng làm chuẩn đo) + 委 (Uỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 矢 (mũi tên) cũng có trong 短 (đoản - ngắn), gắn với khái niệm 'ngắn/thấp'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả chiều cao của người hoặc vật, đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ǎi/thấp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ải, nụy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ải" = thấp, lùn. Nhớ: bên trái là 矢 (mũi tên — vật ngắn dùng làm chuẩn đo); ai 矢 ngắn thì người 'ải' (thấp).
Gương Hán-Việt
Hán-Việt 'ải' của 矮 ít dùng trong tiếng Việt; nghĩa 'thấp, lùn' là cách dịch tiếng Việt thường dùng.
Mở khoá kiến thức
Biết 矮 mở khoá 矮小 (ải tiểu - lùn và nhỏ), 高矮 (cao ải - cao thấp), 矮个子 (ải cá tử - người lùn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 矮 là chữ hình thanh ghép 矢 (mũi tên, biểu nghĩa) với 委 (biểu âm). Bộ 矢 (mũi tên) trong tiếng Hán cổ thường dùng làm chuẩn đo độ dài; vì thế nó được dùng làm thành phần biểu nghĩa cho các chữ chỉ kích thước nhỏ/ngắn như 短 (đoản), 矮 (ải). Nghĩa 'thấp, lùn' bắt nguồn từ đó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他比我矮。
Anh ấy thấp hơn tôi.
- 这棵树很矮。
Cây này rất thấp.
- 弟弟个子矮小。
Em trai vóc người thấp nhỏ.
- 请坐矮一点的椅子。
Hãy ngồi ghế thấp hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.