Trầm tư tiếng Trung là gì?
Hán Việt trầm tư =
沉思chénsīHSK 6
trầm tư
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 沉思Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 沉思
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết