Bỏ qua, tới nội dung chính

Tinh lực tiếng Trung là gì?

Hán Việt tinh lực =

精力jīnglìHSK 4

năng lượng, sức sống, sinh lực

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 精力

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 精力

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết