Kháng nghị tiếng Trung là gì?
Hán Việt kháng nghị =
抗议kàngyìHSK 5
phản đối; biểu tình
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 抗议Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 抗议
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết