Hợp tác tiếng Trung là gì?
Hán Việt hợp tác =
合作hézuòHSK 3
hợp tác, cộng tác
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 合作Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 合作
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết