Bỏ qua, tới nội dung chính

Chủ động tiếng Trung là gì?

Hán Việt chủ động =

主动zhǔdòngHSK 3

chủ động, tích cực

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 主动

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 主动

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết