Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 网
Chữ Hán bộ
网
35 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
网
wǎng
cái lưới; vu khống, lừa
罕
hǎn
ít ỏi, hiếm; lưới bắt chim
罗
luō
vải lụa; cái lưới; bày biện
罙
mí
罙
罔
wǎng
cái lưới; vu khống, lừa
罚
fá
trừng phạt, hình phạt, đánh đập
罘
fú
cái lưới săn thỏ
罢
bà
ngừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong
罟
gǔ
cái lưới; hình phạt
罡
gāng
(xem: thiên cương 天罡)
罝
jū
lưới bắt thỏ rừng
罣
guà
trở ngại, ngăn cản
罥
juàn
ngăn trở
署
shǔ
nơi làm việc
罪
zuì
tội lỗi
罩
zhào
che, đậy; lồng chim, lồng gà, nơm cá
置
zhì
đặt, để, bày
罨
yǎn
quăng lưới bắt cá
罯
ǎn
篯
罴
pí
con bi (như gấu)
罱
lǎn
cái đăng bắt cá
罰
fá
trừng phạt
罷
bà
ngừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong
罶
liǔ
đăng bắt cá
罵
mà
la mắng
罼
bì
Tông
罹
lí
lo lắng
罽
jì
len, dạ
羁
jī
giữ gìn, duy trì, kiềm chế
罾
zēng
cái lưới đánh cá
羀
liǔ
羀
羅
luó
vải lụa; cái lưới; bày biện
羇
jī
ở nhờ, ở gửi, ở trọ
羈
jī
kiềm chế
羉
luán
hình ảnh
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản