Nghĩa tiếng Việt
nơi làm việc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
署 = 罒 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 者 cho âm, 罒 có thể gợi ý mạng lưới quản lý. Nghĩa: cơ quan, văn phòng chính phủ; ký tên (署名).
Hán-Việt: thự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thự": mạng lưới (罒) của người (者) quản lý — cơ quan thự, ký tên thự danh.
Gương Hán-Việt
"thự" trong "thự lý" (quyền tạm), "chữ ký thự" — tiếng Việt văn hành chính dùng trong bối cảnh cơ quan.
Mở khoá kiến thức
Biết 署 mở khoá: 签署 (ký kết), 部署 (triển khai, bố trí), 署名 (ký tên), 公署 (công thự, cơ quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 署 là chữ hình thanh: 罒/网 (lưới, biểu nghĩa) + 者 (biểu âm). Nghĩa gốc: nơi quản lý, cơ quan quyền lực (hình ảnh mạng lưới hành chính). Mở rộng: bộ, cục, sở (cơ quan nhà nước); ký tên, đóng dấu (署名). Cũng có nghĩa: tạm quyền (署理).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 双方正式签署了协议。
Hai bên đã chính thức ký kết hiệp nghị.
- 军队部署在边境。
Quân đội được triển khai ở biên giới.
- 请在合同上署名。
Xin hãy ký tên vào hợp đồng.
- 警察署就在附近。
Đồn cảnh sát nằm gần đây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.