Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羈 là chữ tượng hình phức tạp (từ 羇), gồm phần trên là 罒 (lưới/dây) và phần dưới liên quan đến ngựa (馬). Wiktionary ghi nhận từ dạng cổ 羇. Giáp cốt văn và lục thư thông đã ghi nhận. Chưa có phân tích compound rõ ràng.
Hán-Việt: ki
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ki": dây cương (罒) buộc con ngựa (馬) — ki kiềm chế, ràng buộc, cũng là phải ở lại nơi xa quê.
Gương Hán-Việt
cơ trong "kiều cư" (羁旅 – lưu lạc xứ người), ít dùng trong tiếng Việt Hán hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 羈 mở khoá: 羈旅 (cơ lữ – lưu lạc xa quê), 羈絆 (cơ ban – ràng buộc), 無拘無羈 (tự do, không bị ràng buộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng cổ là 羇. Wiktionary ghi nhận chữ này với nghĩa: 1) dây cương, hàm thiếc ngựa (bridle/halter); 2) kiềm chế, kìm giữ; 3) lưu lại, trú lại nơi khác quê. Giáp cốt văn đã ghi nhận. Nghĩa "lưu lại" sinh ra từ hình ảnh ngựa bị cột cương — không thể rời đi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他長年羈旅他鄉,思鄉情切。
Anh ấy bôn ba xứ người nhiều năm, lòng nhớ quê da diết.
- 不受羈絆才能自由地創作。
Không bị ràng buộc mới có thể sáng tác tự do.
- 他不願被世俗的枷鎖所羈。
Anh ta không muốn bị xích xiềng thế tục ràng buộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.