Nghĩa tiếng Việt
giữ gìn, duy trì, kiềm chế
Âm Hán Việt
ki
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 网
- Số nét
- 17 nét
羁 = 罒 (Võng — lưới/mạng) + 革 (Cách — da) + 马 (Mã — ngựa); chữ hội ý. Ba bộ phận kết hợp: lưới da buộc ngựa — cái hàm thiếc, dây cương. Nghĩa: dây cương, kiềm chế, ràng buộc. Phồn thể 羈.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong văn viết để biểu thị sự trói buộc, hạn chế tự do hoặc giữ lại.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ki
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ky": lưới (罒) + da (革) + ngựa (马) — dây cương ky buộc ngựa, như mọi ràng buộc trong cuộc đời.
Gương Hán-Việt
羁 trong 羁绊 (ky bán — ràng buộc), 羁旅 (ky lữ — tha hương), 无拘无羁 (vô cương vô ky — tự do tự tại)
Mở khoá kiến thức
Biết 羁 (ky) giúp nhận từ 羁绊 (ràng buộc — dùng nhiều trong văn học lãng mạn) và 羁旅之苦 (nỗi khổ tha hương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
羁 (phồn thể 羈) là chữ hội ý: bao gồm 罒 (lưới/mạng), 革 (da thuộc) và 馬 (ngựa) — hình ảnh dây da (cương ngựa) buộc ngựa lại. Nghĩa gốc: hàm thiếc, dây cương ngựa; mở rộng sang 'giam cầm, kiềm chế, ràng buộc'. Hay gặp trong 羁绊 (ky bán — ràng buộc), 羁旅 (ky lữ — tha hương nơi đất khách).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他不愿被世俗所羁绊。
Anh ta không muốn bị thế tục ràng buộc.
- 羁旅他乡,思念故土。
Tha hương nơi đất khách, nhớ quê nhà da diết.
- 无拘无羁,随心所欲。
Vô câu vô ky, tự do theo lòng muốn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.