Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn, duy trì, kiềm chế

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羁 = 罒 (Võng — lưới/mạng) + 革 (Cách — da) + 马 (Mã — ngựa); chữ hội ý. Ba bộ phận kết hợp: lưới da buộc ngựa — cái hàm thiếc, dây cương. Nghĩa: dây cương, kiềm chế, ràng buộc. Phồn thể 羈.

Hán-Việt: ky

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ky": lưới (罒) + da (革) + ngựa (马) — dây cương ky buộc ngựa, như mọi ràng buộc trong cuộc đời.

Gương Hán-Việt

羁 trong 羁绊 (ky bán — ràng buộc), 羁旅 (ky lữ — tha hương), 无拘无羁 (vô cương vô ky — tự do tự tại)

Mở khoá kiến thức

Biết 羁 (ky) giúp nhận từ 羁绊 (ràng buộc — dùng nhiều trong văn học lãng mạn) và 羁旅之苦 (nỗi khổ tha hương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羁 seal 1
Tiểu triện

羁 (phồn thể 羈) là chữ hội ý: bao gồm 罒 (lưới/mạng), 革 (da thuộc) và 馬 (ngựa) — hình ảnh dây da (cương ngựa) buộc ngựa lại. Nghĩa gốc: hàm thiếc, dây cương ngựa; mở rộng sang 'giam cầm, kiềm chế, ràng buộc'. Hay gặp trong 羁绊 (ky bán — ràng buộc), 羁旅 (ky lữ — tha hương nơi đất khách).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不愿被世俗所羁绊。Tā bù yuàn bèi shìsú suǒ jībàn. thanh 1

    Anh ta không muốn bị thế tục ràng buộc.

  • 羁旅他乡,思念故土。Jīlǚ tāxiāng, sīniàn gùtǔ. thanh 1

    Tha hương nơi đất khách, nhớ quê nhà da diết.

  • 无拘无羁,随心所欲。Wú jū wú jī, suíxīn suǒ yù. thanh 2

    Vô câu vô ky, tự do theo lòng muốn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể phức tạp, giản thể bỏ bớt nét

  • cùng đi trong 羁绊, bộ 纟 (dây), nghĩa vấp ngã/ràng buộc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.