Từ vựng tiếng Trung
ǎn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罯 thuộc bộ 网 (võng — lưới). Wiktionary ghi âm ǎn nhưng không có định nghĩa rõ. Bộ 网 gợi hình ảnh lưới che phủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ám": lưới (网) che tối — nhớ "ám" như "ám muội", "ám ảnh" (che khuất, tối tăm).

Gương Hán-Việt

ám — phổ biến trong tiếng Việt: "ám ảnh", "ám muội", "bí ám".

Mở khoá kiến thức

Biết 罯 (ám) liên kết với bộ 网 — nhóm chữ che phủ, bẫy, lưới trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi âm ǎn (Quảng: am2) nhưng không có định nghĩa cho 罯. Bộ 网 (lưới) gợi liên quan đến che phủ, bẫy. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罯字属网部,音ǎn。ǎn zì shǔ wǎng bù, yīn ǎn. thanh 3

    Chữ 罯 thuộc bộ 网, đọc là ǎn.

  • 罯义项不详,仅见古代字书。ǎn yìxiàng bù xiáng, jǐn jiàn gǔdài zìshū. thanh 3

    Nghĩa 罯 chưa rõ, chỉ gặp trong tự điển cổ đại.

  • 学者考证罯字,尚无定论。xuézhě kǎozhèng ǎn zì, shàng wú dìnglùn. thanh 2

    Học giả khảo chứng chữ 罯, chưa có kết luận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 网, đều có nghĩa che/phủ

  • đồng âm ǎn/àn, cùng ý tối tăm, che giấu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.