Nghĩa tiếng Việt
篯
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罯 thuộc bộ 网 (võng — lưới). Wiktionary ghi âm ǎn nhưng không có định nghĩa rõ. Bộ 网 gợi hình ảnh lưới che phủ.
Hán-Việt: ám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ám": lưới (网) che tối — nhớ "ám" như "ám muội", "ám ảnh" (che khuất, tối tăm).
Gương Hán-Việt
ám — phổ biến trong tiếng Việt: "ám ảnh", "ám muội", "bí ám".
Mở khoá kiến thức
Biết 罯 (ám) liên kết với bộ 网 — nhóm chữ che phủ, bẫy, lưới trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm ǎn (Quảng: am2) nhưng không có định nghĩa cho 罯. Bộ 网 (lưới) gợi liên quan đến che phủ, bẫy. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 罯字属网部,音ǎn。
Chữ 罯 thuộc bộ 网, đọc là ǎn.
- 罯义项不详,仅见古代字书。
Nghĩa 罯 chưa rõ, chỉ gặp trong tự điển cổ đại.
- 学者考证罯字,尚无定论。
Học giả khảo chứng chữ 罯, chưa có kết luận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.