Nghĩa tiếng Việt
ngăn trở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罥 = 网 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 肙 (biểu âm); chữ hình thanh. Lưới (网) cho biết nghĩa bắt bằng lưới, vướng lưới; 肙 cho âm juàn.
Hán-Việt: quyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyến": lưới (网) quyến rũ vướng mắc — 罥 là vướng bẫy lưới, ngăn trở.
Gương Hán-Việt
quyến — gần 眷 (quyến, thân thuộc), 卷 (quyển, cuốn); 罥 dùng trong thơ cổ tả chướng ngại
Mở khoá kiến thức
Biết 罥 giúp đọc thơ cổ tả thiên nhiên hoang vu; nhóm chữ bộ 网 chỉ bẫy và lưới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 罥 là hợp thể hình thanh: 网 biểu nghĩa 'lưới', 肙 biểu âm. Nghĩa: cản trở, vướng vào, treo; cũng là lưới bắt chim nhỏ (đồng nghĩa 羂). Trích Bào Chiếu thế kỷ V: 'dây sắn rừng hoang vướng khắp lối đi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荒葛罥塗,壇羅虺蜮。
Dây sắn hoang vướng khắp lối, trên đàn tế rắn độc bò đầy. (Bào Chiếu, thế kỷ V)
- 罥是网部的形声字,意为缠绕阻碍。
罥 là chữ hình thanh bộ 网, nghĩa vướng víu, ngăn trở.
- 古人以罥捕鸟。
Người xưa dùng 罥 (lưới) bắt chim.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.