Nghĩa tiếng Việt
ở nhờ, ở gửi, ở trọ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羇 có bộ 网 (võng, lưới). Chữ là dị thể của 羈, chỉ dây cương ngựa; sau mở rộng sang nghĩa giam cầm, ở trọ (bị ràng buộc). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: ki
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ki": dây lưới (网) buộc chặt — ki là giam cầm, ràng buộc, ở trọ xa nhà như bị xích.
Gương Hán-Việt
"羇旅" (kẻ tha hương), "羇縻" (ràng buộc) trong thơ cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 羇/ki giúp đọc thơ cổ chủ đề tha hương: 羇旅, 羇縻, người lữ thứ ở trọ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 羇 là dạng thay thế của 羈 (ký nghĩa: dây cương; giam cầm; ở nhờ). Nghĩa gốc liên quan đến buộc, ràng — cả người lẫn ngựa. Thường thấy trong thành ngữ 羇旅 (kẻ ở trọ, người xa quê). Chưa có giải thích nguồn gốc chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他羇旅在外,思念故乡。
Anh ấy lưu lạc xa nhà, nhớ quê hương da diết.
- 诗人以羇字抒发羁旅之苦。
Nhà thơ dùng chữ 羇 để bày tỏ nỗi khổ của người xa quê.
- 羇縻政策是古代中央控制边疆的方式。
Chính sách羇縻là cách triều đình cổ kiểm soát vùng biên cương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.