Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

ở nhờ, ở gửi, ở trọ

Âm Hán Việt

ki

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
22 nét

羇 có bộ 网 (võng, lưới). Chữ là dị thể của 羈, chỉ dây cương ngựa; sau mở rộng sang nghĩa giam cầm, ở trọ (bị ràng buộc). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ sự ràng buộc hoặc trạng thái đi chơi xa, lưu lạc nơi đất khách.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ki

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ki": dây lưới (网) buộc chặt — ki là giam cầm, ràng buộc, ở trọ xa nhà như bị xích.

Gương Hán-Việt

"羇旅" (kẻ tha hương), "羇縻" (ràng buộc) trong thơ cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 羇/ki giúp đọc thơ cổ chủ đề tha hương: 羇旅, 羇縻, người lữ thứ ở trọ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 羇 là dạng thay thế của 羈 (ký nghĩa: dây cương; giam cầm; ở nhờ). Nghĩa gốc liên quan đến buộc, ràng — cả người lẫn ngựa. Thường thấy trong thành ngữ 羇旅 (kẻ ở trọ, người xa quê). Chưa có giải thích nguồn gốc chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他羇旅在外,思念故乡。tā jī lǚ zài wài, sīniàn gùxiāng. thanh 1

    Anh ấy lưu lạc xa nhà, nhớ quê hương da diết.

  • 诗人以羇字抒发羁旅之苦。shīrén yǐ jī zì shūfā jī lǚ zhī kǔ. thanh 1

    Nhà thơ dùng chữ 羇 để bày tỏ nỗi khổ của người xa quê.

  • 羇縻政策是古代中央控制边疆的方式。jī mí zhèngcè shì gǔdài zhōngyāng kòngzhì biānjiāng de fāngshì. thanh 1

    Chính sách羇縻là cách triều đình cổ kiểm soát vùng biên cương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng đầy đủ của 羇, nghĩa giống nhau hoàn toàn

  • giản thể của 羈/羇, dễ nhầm trong văn bản hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.