Nghĩa tiếng Việt
ngừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罷 là chữ hội ý (ic): 网 (lưới, võng) + 能 (con gấu hoặc tài năng). Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc là "bắt tội nhân"; theo Zhang Shunhui nghĩa là "mệt mỏi" — hình ảnh dùng lưới bắt gấu gợi lên sự vất vả kiệt sức.
Hán-Việt: bãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bãi": 罷 = lưới (网) bắt gấu (能) — vất vả kiệt sức đến mức phải "bãi" (thôi, dừng lại, bãi miễn).
Gương Hán-Việt
"bãi" trong "bãi miễn" (cách chức), "bãi bỏ" (hủy bỏ), "bãi công" (đình công).
Mở khoá kiến thức
Biết 罷 mở khoá: bãi miễn, bãi bỏ, bãi công, bãi khóa — các từ chỉ hành động chấm dứt, đình chỉ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罷 (hội ý): 网 (lưới) + 能 (con gấu). Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc là bắt tội phạm bằng lưới; theo học giả Zhang Shunhui nghĩa là mệt mỏi. Từ đó phát triển nghĩa thôi việc, bãi miễn, giải tán. Hình tượng: dùng lưới để bắt gấu — công việc nặng nhọc, mệt mỏi. Tiểu triện còn lưu dạng gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 罷工的工人聚集在廣場。
Những công nhân đình công tập trung tại quảng trường.
- 會議結束,大家罷手而去。
Cuộc họp kết thúc, mọi người dừng tay ra về.
- 皇帝下令罷免了那位大臣。
Hoàng đế ra lệnh bãi miễn vị đại thần đó.
- 罷了,不要再爭了。
Thôi đi, đừng tranh cãi nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.