Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

la mắng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罵 = 网 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 馬 (Mã, biểu âm: ngựa); chữ hình thanh. Wiktionary ghi dạng gốc là 𦋻. Phần 馬 cho âm mà; phần 网 (lưới) vai trò biểu nghĩa không hoàn toàn rõ ràng trong ngữ cảnh "mắng chửi". Chữ truyền thống, giản thể là 骂.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạ": lưới (网) + ngựa (馬) — hình ảnh hai con ngựa bị bủa vây bởi lưới, "hí" vang tiếng, ví như tiếng la mắng ầm ĩ.

Gương Hán-Việt

mạ — như trong "mạ lị" (la mắng), "mạ nhục" (sỉ nhục), "chửi mạ"

Mở khoá kiến thức

Biết 罵 giúp đọc "mạ lị" (罵詈, chửi rủa), "mạ nhục" (罵辱, sỉ nhục), "chửi bới" trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích: 罵 hình thanh (psc) gồm 网 (lưới, biểu nghĩa) + 馬 (ngựa, biểu âm). Dạng nguyên bản là 𦋻. Nghĩa: la mắng, chửi rủa. Chữ truyền thống, giản thể là 骂. Xem thêm 詈 (lị, một chữ cổ cùng nghĩa mắng chửi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被罵得狗血淋頭。tā bèi mà de gǒuxuèlíntóu. thanh 1

    Anh ta bị chửi te tua không tiếc lời.

  • 媽媽罵了他一頓。māma mà le tā yī dùn. thanh 1

    Mẹ đã mắng anh ta một trận.

  • 不要在公共場合罵人。bùyào zài gōnggòng chǎnghé mà rén. thanh 4

    Đừng chửi người khác nơi công cộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Võng (网), nghĩa phạt, dễ nhầm hình dạng

  • là thành phần biểu âm trong 罵, 馬 có nghĩa ngựa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.