Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mã số

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碼 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 馬 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thạch gốc chỉ quả cân đá dùng đo lường, phần 馬 cho âm đọc mǎ.

Hán-Việt: mã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mã": Đá (石) nặng như ngựa (馬) — quả cân đá đo trọng lượng, từ đó thành 'mã số', 'mật mã', 'số hiệu'.

Gương Hán-Việt

mã — trong tiếng Việt: 'mã số', 'mật mã', 'mã vạch', 'mã bưu chính' đều dùng âm Hán-Việt này

Mở khoá kiến thức

Biết 碼 mở khoá từ số học và kỹ thuật: 號碼 (số hiệu), 密碼 (mật mã), 碼頭 (bến tàu), 數碼 (số kỹ thuật số).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 石 (đá, biểu nghĩa) + 馬 (biểu âm). 碼 ban đầu chỉ quả cân bằng đá trong hệ thống đo lường. Về sau nghĩa mở rộng thành 'số, mã số, ký hiệu', và trong tiếng Anh-Hán là 'yard' (đơn vị đo chiều dài).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請告訴我你的手機號碼。Qǐng gàosù wǒ nǐ de shǒujī hàomǎ. thanh 3

    Vui lòng cho tôi biết số điện thoại của bạn.

  • 密碼要定期更換。Mìmǎ yào dìngqī gēnghuàn. thanh 4

    Mật mã cần được thay định kỳ.

  • 碼頭停泊了许多船只。Mǎtóu tíngbó le xǔduō chuánzhī. thanh 3

    Bến tàu neo đậu nhiều thuyền bè.

  • 這件商品的尺碼太大了。Zhè jiàn shāngpǐn de chǐmǎ tài dà le. thanh 4

    Kích cỡ của món hàng này quá lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 碼, cùng nghĩa hoàn toàn

  • phần biểu âm 馬 rất quen thuộc, nhưng trong 碼 nó chỉ là biểu âm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.