Nghĩa tiếng Việt
cái lưới săn thỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罘 gồm bộ 网/罓 (Võng, biểu nghĩa: lưới) và 不 (Bất, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Võng xác định liên quan đến vật dùng lưới; phần Bất biểu âm fú.
Hán-Việt: phù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phù" (罘): lưới (网) không (不) cho thoát — đó là phù, lưới bẫy thỏ.
Gương Hán-Việt
phù — dùng trong "Chỉ Phù" (芝罘, tên địa danh ở Sơn Đông) và "phù ti" (罘罳, bình phong lưới)
Mở khoá kiến thức
Biết 罘 mở khoá địa danh 芝罘 (Chỉ Phù — mũi đất ở Yên Đài, Sơn Đông) và từ liên quan đến săn bắn cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罘 gồm 网 (Võng — lưới) và 不 (Bất) biểu âm fú. Nghĩa: lưới bẫy thỏ và động vật nhỏ. Ngoài ra còn có nghĩa 罘罳 (phù ti — loại bình phong lưới ở cổng cung đình). Wiktionary ghi nhận nghĩa và phát âm nhưng không có glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代猎人常用罘来捕捉野兔。
Thợ săn thời cổ đại thường dùng lưới phù để bắt thỏ rừng.
- 罘罳是古代宫殿前的装饰性网屏。
Phù ti là loại bình phong lưới trang trí trước cung điện cổ đại.
- 芝罘岛位于山东烟台,是著名的地标。
Đảo Chỉ Phù nằm ở Yên Đài, Sơn Đông, là địa danh nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.