Từ vựng tiếng Trung
liǔ

Nghĩa tiếng Việt

đăng bắt cá

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罶 là chữ độc thể, cấu tạo chưa được phân tích rõ trong CHISE. Bộ 网 (mạng lưới) gợi ý liên quan đến đồ dùng đánh bắt. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": chữ mang bộ 网 (lưới) — gợi hình cái đăng tre giăng lưới dưới nước để "lưu" cá lại.

Gương Hán-Việt

lưu — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 罶 giúp nhận diện các từ cổ về dụng cụ đánh bắt trong văn ngôn Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罶 seal 1
Tiểu triện

罶 chỉ cái đăng tre dùng để bắt cá trong văn cổ (bamboo fishing trap). Nguồn Wiktionary chỉ ghi phát âm và định nghĩa, không cung cấp phân tích tự hình. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用罶捕鱼。gǔ rén yòng liǔ bǔ yú. thanh 3

    Người xưa dùng đăng tre để bắt cá.

  • 罶是一种竹制的捕鱼工具。liǔ shì yī zhǒng zhú zhì de bǔ yú gōngjù. thanh 3

    Đăng là một loại dụng cụ bắt cá làm bằng tre.

  • 河边设有罶。hé biān shè yǒu liǔ. thanh 2

    Ven sông có đặt đăng bắt cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liú/liǔ, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.