Vệ tinh tiếng Trung là gì?
Hán Việt vệ tinh =
卫星wèixīngHSK 5
vệ tinh; sao nhân tạo
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 卫星Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 卫星
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết