vệwèi
bảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
Từ có chữ 卫
ngông xằng; xằng bậy
绎
biến thể của 躗 [wei4]
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.