Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
wèi躛

Nghĩa tiếng Việt

biến thể của 躗 [wei4]

Âm Hán Việt

vệ

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
足
Số nét
23 nét

躛 là biến thể của 躗 (vị), thuộc bộ Túc (足). Nghĩa: phóng đại, thêu dệt. Chưa có phân tích cấu trúc học thuật riêng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này được dùng như động từ chỉ sự vượt qua giới hạn hoặc tính từ chỉ sự dối trá.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: vệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vị": biến thể của 躗 — lời nói phóng đại, thêu dệt quá mức.

Gương Hán-Việt

vị — rất hiếm, chủ yếu trong văn ngôn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 躛 (vị) giúp nhận ra nhóm chữ chỉ sự phóng đại, thêu dệt trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 躛 được Wiktionary ghi là biến thể của 躗 (wèi), nghĩa: phóng đại, nói quá. Thuộc bộ Túc (足). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác định riêng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此cǐ thanh 3说shuō thanh 1未wèi thanh 4免miǎn thanh 3有yǒu thanh 3些xiē thanh 1躛wèi thanh 4张zhāng. thanh 1。

    Lời nói này không tránh khỏi phóng đại đôi chút.

  • 躛wèi, thanh 4,古gǔ thanh 3字zì, thanh 4,同tóng thanh 2躗wèi, thanh 4,义yì thanh 4为wéi thanh 2夸kuā thanh 1大dà. thanh 4。

    躛 là chữ cổ, đồng với 躗, nghĩa là phóng đại.

  • 文wén thanh 2献xiàn thanh 4中zhōng thanh 1躛wèi thanh 4字zì thanh 4极jí thanh 2为wéi thanh 2罕hǎn thanh 3见jiàn. thanh 4。

    Chữ 躛 cực kỳ hiếm trong văn hiến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 躗

    cùng nghĩa, 躛 là biến thể của 躗

  • 躲

    cùng bộ, dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.