Nghĩa tiếng Việt
biến thể của 躗 [wei4]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躛 là biến thể của 躗 (vị), thuộc bộ Túc (足). Nghĩa: phóng đại, thêu dệt. Chưa có phân tích cấu trúc học thuật riêng.
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vị": biến thể của 躗 — lời nói phóng đại, thêu dệt quá mức.
Gương Hán-Việt
vị — rất hiếm, chủ yếu trong văn ngôn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 躛 (vị) giúp nhận ra nhóm chữ chỉ sự phóng đại, thêu dệt trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 躛 được Wiktionary ghi là biến thể của 躗 (wèi), nghĩa: phóng đại, nói quá. Thuộc bộ Túc (足). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác định riêng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此说未免有些躛张。
Lời nói này không tránh khỏi phóng đại đôi chút.
- 躛,古字,同躗,义为夸大。
躛 là chữ cổ, đồng với 躗, nghĩa là phóng đại.
- 文献中躛字极为罕见。
Chữ 躛 cực kỳ hiếm trong văn hiến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.