Từ vựng tiếng Trung
qiú*xīng球
星
Nghĩa tiếng Việt
ngôi sao thể thao
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
球
Bộ: 王 (vua, ngọc)
11 nét
星
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '球' gồm bộ '王' chỉ ngọc, và phần còn lại thể hiện ý nghĩa liên quan đến hình dạng tròn của viên ngọc, tượng trưng cho quả bóng.
- Chữ '星' gồm bộ '日' chỉ mặt trời, kết hợp với phần còn lại tạo nên hình ảnh ngôi sao, liên tưởng đến sự sáng lấp lánh.
→ Từ '球星' có nghĩa là ngôi sao bóng đá, biểu thị người chơi bóng nổi tiếng.
Từ ghép thông dụng
篮球
bóng rổ
足球
bóng đá
明星
ngôi sao (người nổi tiếng)