Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: cầu tinh. Dùng chủ yếu cho các môn thể thao dùng bóng (bóng đá, bóng rổ, tennis...). Khác 体育明星 (ngôi sao thể thao nói chung, kể cả bơi lội, điền kinh...).
Câu ví dụ
- 他是中国最受欢迎的球星
Anh ấy là ngôi sao thể thao được yêu thích nhất Trung Quốc
- 孩子们都想成为球星
Các em nhỏ đều muốn trở thành ngôi sao bóng đá
- 这位球星的球衣卖得很好
Áo đấu của ngôi sao này bán rất chạy
- 球星代言了多个品牌
Ngôi sao thể thao đã làm đại sứ cho nhiều nhãn hiệu
Kết hợp thường gặp
- 足球球星
ngôi sao bóng đá
- 篮球球星
ngôi sao bóng rổ
- 球星卡
thẻ cầu thủ (card sưu tầm)
- 超级球星
siêu sao thể thao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.