Từ vựng tiếng Trung
gē*xīng

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ ngôi sao

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

14 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '歌' có bộ '欠' (thiếu) và bộ '可' (khả), thể hiện hành động hát, tạo ra âm thanh.
  • Chữ '星' có bộ '日' (mặt trời) và bộ '生' (sinh), ám chỉ các vì sao xuất hiện vào ban đêm.

Khi kết hợp, '歌星' có nghĩa là một ngôi sao ca nhạc, người nổi tiếng trong lĩnh vực ca hát.

Từ ghép thông dụng

歌手gēshǒu

ca sĩ

唱歌chànggē

hát

星星xīngxīng

ngôi sao