Sinh dục tiếng Trung là gì?
Hán Việt sinh dục =
生育shēngyùHSK 6
sinh con, sinh đẻ
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 生育Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 生育
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết