Từ vựng tiếng Trung
jiào*yù*bù教
育
部
Nghĩa tiếng Việt
Bộ Giáo dục
3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
教
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
育
Bộ: 肉 (thịt)
8 nét
部
Bộ: 阝 (đồi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 教 gồm có bộ 攵 (đánh nhẹ) và chữ 孝 (hiếu), biểu thị ý nghĩa dạy dỗ dựa trên nền tảng hiếu thảo và kỷ luật.
- 育 gồm có bộ 肉 (thịt) và phần trên là chữ 𠂉, biểu thị việc nuôi dưỡng cả về thể chất và tinh thần.
- 部 gồm có bộ 阝 (đồi) và chữ 咅, biểu thị một phần của tổ chức lớn hơn, như một bộ phận trong cơ quan.
→ Giáo dục và các bộ phận liên quan đến việc dạy dỗ và nuôi dưỡng con người trong các tổ chức.
Từ ghép thông dụng
教育
giáo dục
教室
phòng học
部队
quân đội