Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riênggiáo (dạy) + dục (nuôi dưỡng) + bộ (bộ ngành) — bộ quản lý giáo dục
Câu ví dụ
- 教育部部长
Bộ trưởng Bộ GD&ĐT
- 教育部发布
Bộ Giáo dục phát hành
- 教育部通知
thông báo của Bộ GD
- 中国教育部
Bộ Giáo dục Trung Quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.