Từ vựng tiếng Trung
jiào*yù*bù

Nghĩa tiếng Việt

Bộ Giáo dục

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bộ: (đồi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

giáo (dạy) + dục (nuôi dưỡng) + bộ (bộ ngành) — bộ quản lý giáo dục

Câu ví dụ

  • 教育部部长jiàoyùbù bùzhǎng thanh 4

    Bộ trưởng Bộ GD&ĐT

  • 教育部发布jiàoyùbù fābù thanh 4

    Bộ Giáo dục phát hành

  • 教育部通知jiàoyùbù tōngzhī thanh 4

    thông báo của Bộ GD

  • 中国教育部Zhōngguó Jiàoyùbù thanh 1

    Bộ Giáo dục Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.