Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sinh con của người (và động vật trong ngữ cảnh sinh học). Chỉ việc sinh ra, không bao gồm cả việc nuôi dạy lớn.
Câu ví dụ
- 生育率
Tỷ lệ sinh
- 她生育了三个孩子
Cô ấy đã sinh ba đứa con
- 生育观念
quan niệm về sinh đẻ
- 生育年龄
tuổi sinh con
- 计划生育
kế hoạch hóa gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.