Ngân hàng ca tiếng Trung là gì?
Hán Việt ngân hàng ca =
银行卡yínhángkǎHSK 2
thẻ ngân hàng
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 银行卡Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 银
Luyện viết 银行卡
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết